TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระบวนการ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
grà-buuan-gaanRTGS kra-buan-kan /kra˨˩.bua̯n˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungบวนbuuanthanh trungphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระบวนการ nghĩa là qui trình, quá trình.

Nghĩa của กระบวนการ

Danh từ

  1. Qui trình, quá trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ process: natural series of change; series of actions or steps for achieving a particular end; systematic series of mechanised or chemical operations for producing something.

Câu hỏi thường gặp

กระบวนการ nghĩa là gì?

กระบวนการ (danh từ) nghĩa là qui trình, quá trình.

กระบวนการ đọc thế nào?

กระบวนการ đọc là grà-buuan-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-buan-kan; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), buuan (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.