กระบวนการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระบวนการ nghĩa là qui trình, quá trình.
Nghĩa của กระบวนการ
Danh từ
- Qui trình, quá trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ process: natural series of change; series of actions or steps for achieving a particular end; systematic series of mechanised or chemical operations for producing something.
Câu hỏi thường gặp
กระบวนการ nghĩa là gì?
กระบวนการ (danh từ) nghĩa là qui trình, quá trình.
กระบวนการ đọc thế nào?
กระบวนการ đọc là grà-buuan-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-buan-kan; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), buuan (thanh trung), gaan (thanh trung).