TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระเพาะพัก

grà-pɔ́-pákRTGS kra-pho-phak /kra˨˩.pʰɔʔ˦˥.pʰak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungเพาะpɔ́thanh caophụ âm thấpพักpákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระเพาะพัก nghĩa là diều.

Nghĩa của กระเพาะพัก

Danh từ

  1. Diều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crop.

Câu hỏi thường gặp

กระเพาะพัก nghĩa là gì?

กระเพาะพัก (danh từ) nghĩa là diều.

กระเพาะพัก đọc thế nào?

กระเพาะพัก đọc là grà-pɔ́-pák (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pho-phak; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), pɔ́ (thanh cao), pák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.