กระดานชนวน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดานชนวน nghĩa là bảng xám, máy tính bảng.
Nghĩa của กระดานชนวน
Danh từ
- Bảng xám.
- tiếng lóng Máy tính bảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slate.; tablet computer.
Câu hỏi thường gặp
กระดานชนวน nghĩa là gì?
กระดานชนวน (danh từ) nghĩa là bảng xám, máy tính bảng.
กระดานชนวน đọc thế nào?
กระดานชนวน đọc là grà-daan-chá-nuuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dan-cha-nuan; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), daan (thanh trung), chá (thanh cao), nuuan (thanh trung).