TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดานชนวน

grà-daan-chá-nuuanRTGS kra-dan-cha-nuan /kra˨˩.daːn˧.t͡ɕʰa˦˥.nua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดานdaanthanh trungphụ âm trungชะcháthanh caophụ âm thấpนวนnuuanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระดานชนวน nghĩa là bảng xám, máy tính bảng.

Nghĩa của กระดานชนวน

Danh từ

  1. Bảng xám.
  2. tiếng lóng Máy tính bảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slate.; tablet computer.

Câu hỏi thường gặp

กระดานชนวน nghĩa là gì?

กระดานชนวน (danh từ) nghĩa là bảng xám, máy tính bảng.

กระดานชนวน đọc thế nào?

กระดานชนวน đọc là grà-daan-chá-nuuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dan-cha-nuan; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), daan (thanh trung), chá (thanh cao), nuuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.