TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กบเหลาดินสอ

gòp-lǎo-din-sɔ̌ɔRTGS kop-lao-din-so /kop̚˨˩.law˩˩˦.din˧.sɔː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กบgòpthanh thấpphụ âm trungเหฺลาlǎothanh lênphụ âm caoดินdinthanh trungphụ âm trungสอsɔ̌ɔthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กบเหลาดินสอ nghĩa là cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.

Nghĩa của กบเหลาดินสอ

Danh từ

  1. Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pencil sharpener

Câu hỏi thường gặp

กบเหลาดินสอ nghĩa là gì?

กบเหลาดินสอ (danh từ) nghĩa là cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.

กบเหลาดินสอ đọc thế nào?

กบเหลาดินสอ đọc là gòp-lǎo-din-sɔ̌ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kop-lao-din-so; 4 âm tiết: gòp (thanh thấp), lǎo (thanh lên), din (thanh trung), sɔ̌ɔ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.