กติกา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กติกา nghĩa là đồng ý, hiệp định, hợp đồng.
Nghĩa của กติกา
Danh từ
- Đồng ý, hiệp định.
- Hợp đồng.
- Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agreement; convention; covenant; pact.; regulation; rule.
Câu hỏi thường gặp
กติกา nghĩa là gì?
กติกา (danh từ) nghĩa là đồng ý, hiệp định, hợp đồng.
กติกา đọc thế nào?
กติกา đọc là gà-dtì-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-ti-ka; 3 âm tiết: gà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), gaa (thanh trung).