TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กติกา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gà-dtì-gaaRTGS ka-ti-ka /ka˨˩.ti˨˩.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กติกา nghĩa là đồng ý, hiệp định, hợp đồng.

Nghĩa của กติกา

Danh từ

  1. Đồng ý, hiệp định.
  2. Hợp đồng.
  3. Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement; convention; covenant; pact.; regulation; rule.

Câu hỏi thường gặp

กติกา nghĩa là gì?

กติกา (danh từ) nghĩa là đồng ý, hiệp định, hợp đồng.

กติกา đọc thế nào?

กติกา đọc là gà-dtì-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-ti-ka; 3 âm tiết: gà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.