กระดิ่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดิ่ง nghĩa là chuông.
Nghĩa của กระดิ่ง
Danh từ
- Chuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bell (metal instrument, especially one that is relatively small in size); bell (similar instrument, such as doorbell, electric bell, etc)
Câu hỏi thường gặp
กระดิ่ง nghĩa là gì?
กระดิ่ง (danh từ) nghĩa là chuông.
กระดิ่ง đọc thế nào?
กระดิ่ง đọc là grà-dìng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-ding; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dìng (thanh thấp).