TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดิ่ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grà-dìngRTGS kra-ding /kra˨˩.diŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดิ่งdìngthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ, ลูก

กระดิ่ง nghĩa là chuông.

Nghĩa của กระดิ่ง

Danh từ

  1. Chuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bell (metal instrument, especially one that is relatively small in size); bell (similar instrument, such as doorbell, electric bell, etc)

Câu hỏi thường gặp

กระดิ่ง nghĩa là gì?

กระดิ่ง (danh từ) nghĩa là chuông.

กระดิ่ง đọc thế nào?

กระดิ่ง đọc là grà-dìng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-ding; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dìng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.