TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระเพาะอาหาร

grà-pɔ́-aa-hǎanRTGS kra-pho-a-han /kra˨˩.pʰɔʔ˦˥.ʔaː˧.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungเพาะpɔ́thanh caophụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระเพาะอาหาร nghĩa là dạ dày, bao tử.

Nghĩa của กระเพาะอาหาร

Danh từ

  1. Dạ dày, bao tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stomach.

Câu hỏi thường gặp

กระเพาะอาหาร nghĩa là gì?

กระเพาะอาหาร (danh từ) nghĩa là dạ dày, bao tử.

กระเพาะอาหาร đọc thế nào?

กระเพาะอาหาร đọc là grà-pɔ́-aa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pho-a-han; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), pɔ́ (thanh cao), aa (thanh trung), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.