TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลิ่น

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
glìnRTGS klin /klin˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลิ่นglìnthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กลิ่น nghĩa là mùi, hơi.

Nghĩa của กลิ่น

Danh từ

  1. Mùi, hơi.

Từ ghép có กลิ่น

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smell, scent, odour

Câu hỏi thường gặp

กลิ่น nghĩa là gì?

กลิ่น (danh từ) nghĩa là mùi, hơi.

กลิ่น đọc thế nào?

กลิ่น đọc là glìn (phiên âm có dấu thanh), RTGS klin; 1 âm tiết: glìn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.