กลิ่น
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
glìnRTGS klin
/klin˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺลิ่นglìnthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลิ่น nghĩa là mùi, hơi.
Nghĩa của กลิ่น
Danh từ
- Mùi, hơi.
Từ ghép có กลิ่น
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smell, scent, odour
Câu hỏi thường gặp
กลิ่น nghĩa là gì?
กลิ่น (danh từ) nghĩa là mùi, hơi.
กลิ่น đọc thế nào?
กลิ่น đọc là glìn (phiên âm có dấu thanh), RTGS klin; 1 âm tiết: glìn (thanh thấp).