TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล่องดนตรี

glɔ̀ng-don-dtriiRTGS klong-don-tri /klɔŋ˨˩.don˧.triː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล็่องglɔ̀ngthanh thấpphụ âm trungดนdonthanh trungphụ âm trungตฺรีdtriithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: กล่อง

กล่องดนตรี nghĩa là hộp nhạc.

Nghĩa của กล่องดนตรี

Danh từ

  1. Hộp nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ music box

Câu hỏi thường gặp

กล่องดนตรี nghĩa là gì?

กล่องดนตรี (danh từ) nghĩa là hộp nhạc.

กล่องดนตรี đọc thế nào?

กล่องดนตรี đọc là glɔ̀ng-don-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-don-tri; 3 âm tiết: glɔ̀ng (thanh thấp), don (thanh trung), dtrii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.