TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กริยานุเคราะห์

grì-yaa-nú-krɔ́RTGS kri-ya-nu-khro /kri˨˩.jaː˧.nu˦˥.kʰrɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺริgrìthanh thấpphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấpนุnúthanh caophụ âm thấpเคฺราะkrɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กริยานุเคราะห์ nghĩa là trợ động từ.

Nghĩa của กริยานุเคราะห์

Danh từ

  1. Trợ động từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กริยานุเคราะห์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auxiliary verb.

Câu hỏi thường gặp

กริยานุเคราะห์ nghĩa là gì?

กริยานุเคราะห์ (danh từ) nghĩa là trợ động từ.

กริยานุเคราะห์ đọc thế nào?

กริยานุเคราะห์ đọc là grì-yaa-nú-krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kri-ya-nu-khro; 4 âm tiết: grì (thanh thấp), yaa (thanh trung), nú (thanh cao), krɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.