กลีบ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
glìipRTGS klip
/kliːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺลีบglìipthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: กลีบ
กลีบ nghĩa là cánh hoa, cánh.
Nghĩa của กลีบ
Danh từ
- Cánh hoa, cánh.
Từ ghép có กลีบ
- กลีบดอก — Cánh hoa, cánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petal; lobe
Câu hỏi thường gặp
กลีบ nghĩa là gì?
กลีบ (danh từ) nghĩa là cánh hoa, cánh.
กลีบ đọc thế nào?
กลีบ đọc là glìip (phiên âm có dấu thanh), RTGS klip; 1 âm tiết: glìip (thanh thấp).