กระดาษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดาษ nghĩa là giấy.
Nghĩa của กระดาษ
Danh từ
- Giấy.
Từ ghép có กระดาษ
- กระดาษแข็ง — Các tông, bìa cứng, giấy bồi.
- กระดาษเงินกระดาษทอง — Đồ mã, mã, tiền âm phủ, tiền vàng bạc, tiền vàng mã.
- กระดาษทราย — Giấy nhám.
- กระดาษชำระ — Giấy vệ sinh.
Câu ví dụ với กระดาษ
- ฉันต้องเขียนจดหมาย คุณมีกระดาษบ้างไหม? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paper
Câu hỏi thường gặp
กระดาษ nghĩa là gì?
กระดาษ (danh từ) nghĩa là giấy.
กระดาษ đọc thế nào?
กระดาษ đọc là grà-dàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dat; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dàat (thanh thấp).