กล
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gonRTGS kon
/kon˧/ giọng máy của trình duyệt
กนgonthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กล nghĩa là máy, máy móc.
Nghĩa của กล
Danh từ
- Máy, máy móc.
Từ ghép có กล
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magic: the art of producing illusions.; trick: feat of magic; crafty or underhanded device, maneuver, etc, intended to deceive or cheat.; fraud; deceit.; engine; machine; motor.
- Liên từ as if; like.
- Giới từ like; resembling; similarly to; characteristic of; indicative of.
Câu hỏi thường gặp
กล nghĩa là gì?
กล (danh từ) nghĩa là máy, máy móc.
กล đọc thế nào?
กล đọc là gon (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon; 1 âm tiết: gon (thanh trung).