กระเป๋า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระเป๋า nghĩa là bao, túi, ví tiền, ví.
Nghĩa của กระเป๋า
Danh từ
- Bao, túi.
- Ví tiền, ví, bóp.
Từ ghép có กระเป๋า
- กระเป๋าถือ — Túi xách tay, bị cầm tay, túi xách.
- กระเป๋าหิ้ว — Túi xách tay, bị cầm tay, túi xách.
- กระเป๋าสตางค์ — Ví, bóp.
- กระเป๋าเดินทาง — Va li, rương hành lý.
- นักล้วงกระเป๋า — Kẻ móc túi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bag; pouch; wallet; purse
- Danh từ fare collector (on bus or boat)
Câu hỏi thường gặp
กระเป๋า nghĩa là gì?
กระเป๋า (danh từ) nghĩa là bao, túi, ví tiền, ví.
กระเป๋า đọc thế nào?
กระเป๋า đọc là grà-bpǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pao; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bpǎo (thanh lên).