TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระเป๋า

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
grà-bpǎoRTGS kra-pao /kra˨˩.paw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungเป๋าbpǎothanh lênphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

กระเป๋า nghĩa là bao, túi, ví tiền, ví.

Nghĩa của กระเป๋า

Danh từ

  1. Bao, túi.
  2. Ví tiền, ví, bóp.

Từ ghép có กระเป๋า

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bag; pouch; wallet; purse
  • Danh từ fare collector (on bus or boat)

Câu hỏi thường gặp

กระเป๋า nghĩa là gì?

กระเป๋า (danh từ) nghĩa là bao, túi, ví tiền, ví.

กระเป๋า đọc thế nào?

กระเป๋า đọc là grà-bpǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pao; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bpǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.