กบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กบ nghĩa là ếch, nhái, cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
Nghĩa của กบ
Danh từ
- Ếch, nhái, ngoé.
Danh từ
- Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
Từ ghép có กบ
- ก้นกบ — Xương cụt.
- ตีนกบ — Chân vịt.
- กบเหลาดินสอ — Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (แม่~, มาตรา~) a group of words/syllables ending with -p sound
- Danh từ a frog, a tailless, stout-bodied amphibian of the order Anura
- Danh từ (ปลา~) a scaleless fish of either species Allenbatrachus grunniens (syn.Batrachus grunniens) or Batrachomoeus trispinosus (syn. Halophryne trispinosus), of the family Batrachoididae, also known as กบบู่ทะเล, คางคก (kaang-kók), ผีหลอก, or อุบ (ùp)
- Danh từ planer; pencil sharpener
- Danh từ (ทุเรียน~) a type of durian, as กบเจ้าคุณ, กบแม่เฒ่า, กบหน้าศาล, etc.; an annual plant, Geodorum densiflorum, of the genus Geodorum and the family Orchidaceae, having the bulb that looks like a frog, traditionally believed to possess weapon-resistant powers, also known as ข้าวอังกุลี
- Tính từ full
- Động từ synonym of ประกบ (bprà-gɔ̀ɔp, “to cling”)
- Danh từ a wooden bolt (a movable bar or rod that, when slid into a socket, fastens a door, gate, window, etc.)
Câu hỏi thường gặp
กบ nghĩa là gì?
กบ (danh từ) nghĩa là ếch, nhái, cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
กบ đọc thế nào?
กบ đọc là gòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kop; 1 âm tiết: gòp (thanh thấp).