TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระเบื้อง

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grà-bʉ̂ʉangRTGS kra-bueang /kra˨˩.bɯa̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungเบื้องbʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แผ่น

กระเบื้อง nghĩa là gạch, ngói, đá lát.

Nghĩa của กระเบื้อง

Danh từ

  1. Gạch; ngói.
  2. Ngói, đá lát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tile.

Câu hỏi thường gặp

กระเบื้อง nghĩa là gì?

กระเบื้อง (danh từ) nghĩa là gạch, ngói, đá lát.

กระเบื้อง đọc thế nào?

กระเบื้อง đọc là grà-bʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-bueang; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bʉ̂ʉang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.