TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กฎหมายปกครอง

gòt-mǎai-bpòk-krɔɔngRTGS kot-mai-pok-khrong /kot̚˨˩.maːj˩˩˦.pok̚˨˩.kʰrɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กดgòtthanh thấpphụ âm trungหฺมายmǎaithanh lênphụ âm caoปกbpòkthanh thấpphụ âm trungคฺรองkrɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กฎหมายปกครอง nghĩa là luật hành chính.

Nghĩa của กฎหมายปกครอง

Danh từ

  1. Luật hành chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ administrative law.

Câu hỏi thường gặp

กฎหมายปกครอง nghĩa là gì?

กฎหมายปกครอง (danh từ) nghĩa là luật hành chính.

กฎหมายปกครอง đọc thế nào?

กฎหมายปกครอง đọc là gòt-mǎai-bpòk-krɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot-mai-pok-khrong; 4 âm tiết: gòt (thanh thấp), mǎai (thanh lên), bpòk (thanh thấp), krɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.