กก
Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gòkRTGS kok
/kok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กกgòkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กก nghĩa là sậy.
Nghĩa của กก
Danh từ
- Sậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reed (plant).; base.; (แม่~, มาตรา~) a group of words/syllables ending with -k sound.
Câu hỏi thường gặp
กก nghĩa là gì?
กก (danh từ) nghĩa là sậy.
กก đọc thế nào?
กก đọc là gòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kok; 1 âm tiết: gòk (thanh thấp).