กระจอก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grà-jɔ̀ɔkRTGS kra-chok
/kra˨˩.t͡ɕɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungจอกjɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระจอก nghĩa là sẻ.
Nghĩa của กระจอก
Danh từ
- Sẻ.
Từ ghép có กระจอก
- กระจอกเทศ — Đà điểu.
- ไพ่นกกระจอก — Mạt chược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (นก~) sparrow.
- Danh từ (แมว~) a type of cat with an entirely black body, yellow eyes, and grey or white hair around the mouth or nose, traditionally believed to bring good luck.
- Danh từ nail, as fingernail, toenail, claw, talon, etc.
- Động từ to limp; to hobble.
- Tính từ lame; crippled; disabled.; inferior; poor; low.; inferior; insignificant; good for nothing.
Câu hỏi thường gặp
กระจอก nghĩa là gì?
กระจอก (danh từ) nghĩa là sẻ.
กระจอก đọc thế nào?
กระจอก đọc là grà-jɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chok; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), jɔ̀ɔk (thanh thấp).