TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรีก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grìikRTGS krik /kriːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรีกgrìikthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรีก nghĩa là người hy lạp.

Nghĩa của กรีก

Danh từ

  1. Người Hy Lạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Greek

Câu hỏi thường gặp

กรีก nghĩa là gì?

กรีก (danh từ) nghĩa là người hy lạp.

กรีก đọc thế nào?

กรีก đọc là grìik (phiên âm có dấu thanh), RTGS krik; 1 âm tiết: grìik (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.