กรีก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grìikRTGS krik
/kriːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺรีกgrìikthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรีก nghĩa là người hy lạp.
Nghĩa của กรีก
Danh từ
- Người Hy Lạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Greek
Câu hỏi thường gặp
กรีก nghĩa là gì?
กรีก (danh từ) nghĩa là người hy lạp.
กรีก đọc thế nào?
กรีก đọc là grìik (phiên âm có dấu thanh), RTGS krik; 1 âm tiết: grìik (thanh thấp).