กล่องดำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กล่องดำ nghĩa là hộp đen.
Nghĩa của กล่องดำ
Danh từ
- Hộp đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black box (flight recorder or similar device, as that of a motor vehicle)
Câu hỏi thường gặp
กล่องดำ nghĩa là gì?
กล่องดำ (danh từ) nghĩa là hộp đen.
กล่องดำ đọc thế nào?
กล่องดำ đọc là glɔ̀ng-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-dam; 2 âm tiết: glɔ̀ng (thanh thấp), dam (thanh trung).