TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล่องดำ

glɔ̀ng-damRTGS klong-dam /klɔŋ˨˩.dam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล็่องglɔ̀ngthanh thấpphụ âm trungดำdamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กล่องดำ nghĩa là hộp đen.

Nghĩa của กล่องดำ

Danh từ

  1. Hộp đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black box (flight recorder or similar device, as that of a motor vehicle)

Câu hỏi thường gặp

กล่องดำ nghĩa là gì?

กล่องดำ (danh từ) nghĩa là hộp đen.

กล่องดำ đọc thế nào?

กล่องดำ đọc là glɔ̀ng-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-dam; 2 âm tiết: glɔ̀ng (thanh thấp), dam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.