TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้องถ่ายรูป

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
glɔ̂ng-tàai-rûupRTGS klong-thai-rup /klɔŋ˥˩.tʰaːj˨˩.ruːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล็้องglɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trungถ่ายtàaithanh thấpphụ âm caoรูบrûupthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กล้องถ่ายรูป nghĩa là máy hình, máy chụp hình.

Nghĩa của กล้องถ่ายรูป

Danh từ

  1. Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กล้องถ่ายรูป

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camera (device that takes photos)

Câu hỏi thường gặp

กล้องถ่ายรูป nghĩa là gì?

กล้องถ่ายรูป (danh từ) nghĩa là máy hình, máy chụp hình.

กล้องถ่ายรูป đọc thế nào?

กล้องถ่ายรูป đọc là glɔ̂ng-tàai-rûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-thai-rup; 3 âm tiết: glɔ̂ng (thanh xuống), tàai (thanh thấp), rûup (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.