TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระแสไฟฟ้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grà-sɛ̌ɛ-fai-fáaRTGS kra-sae-fai-fa /kra˨˩.sɛː˩˩˦.faj˧.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungแสsɛ̌ɛthanh lênphụ âm caoไฟfaithanh trungphụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระแสไฟฟ้า nghĩa là dòng điện.

Nghĩa của กระแสไฟฟ้า

Danh từ

  1. Dòng điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric current.

Câu hỏi thường gặp

กระแสไฟฟ้า nghĩa là gì?

กระแสไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là dòng điện.

กระแสไฟฟ้า đọc thế nào?

กระแสไฟฟ้า đọc là grà-sɛ̌ɛ-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-sae-fai-fa; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), sɛ̌ɛ (thanh lên), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.