TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลุ่มอาการ

glùm-aa-gaanRTGS klum-a-kan /klum˨˩.ʔaː˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลุ่มglùmthanh thấpphụ âm trungอาaathanh trungphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กลุ่มอาการ nghĩa là hội chứng.

Nghĩa của กลุ่มอาการ

Danh từ

  1. Hội chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syndrome.

Câu hỏi thường gặp

กลุ่มอาการ nghĩa là gì?

กลุ่มอาการ (danh từ) nghĩa là hội chứng.

กลุ่มอาการ đọc thế nào?

กลุ่มอาการ đọc là glùm-aa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS klum-a-kan; 3 âm tiết: glùm (thanh thấp), aa (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.