TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดานหมากรุก

grà-daan-màak-rúkRTGS kra-dan-mak-ruk /kra˨˩.daːn˧.maːk̚˨˩.ruk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดานdaanthanh trungphụ âm trungหฺมากmàakthanh thấpphụ âm caoรุกrúkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระดานหมากรุก nghĩa là bàn cờ.

Nghĩa của กระดานหมากรุก

Danh từ

  1. Bàn cờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chessboard

Câu hỏi thường gặp

กระดานหมากรุก nghĩa là gì?

กระดานหมากรุก (danh từ) nghĩa là bàn cờ.

กระดานหมากรุก đọc thế nào?

กระดานหมากรุก đọc là grà-daan-màak-rúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dan-mak-ruk; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), daan (thanh trung), màak (thanh thấp), rúk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.