กระดานหมากรุก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดานหมากรุก nghĩa là bàn cờ.
Nghĩa của กระดานหมากรุก
Danh từ
- Bàn cờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chessboard
Câu hỏi thường gặp
กระดานหมากรุก nghĩa là gì?
กระดานหมากรุก (danh từ) nghĩa là bàn cờ.
กระดานหมากรุก đọc thế nào?
กระดานหมากรุก đọc là grà-daan-màak-rúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dan-mak-ruk; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), daan (thanh trung), màak (thanh thấp), rúk (thanh cao).