TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระบองเพชร

grà-bɔɔng-pétRTGS kra-bong-phet /kra˨˩.bɔːŋ˧.pʰet̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungบองbɔɔngthanh trungphụ âm trungเพ็ดpétthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ต้น

กระบองเพชร nghĩa là xương rồng.

Nghĩa của กระบองเพชร

Danh từ

  1. Xương rồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cactus.

Câu hỏi thường gặp

กระบองเพชร nghĩa là gì?

กระบองเพชร (danh từ) nghĩa là xương rồng.

กระบองเพชร đọc thế nào?

กระบองเพชร đọc là grà-bɔɔng-pét (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-bong-phet; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), bɔɔng (thanh trung), pét (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.