กด
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gòtRTGS kot
/kot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กดgòtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การกด (thêm การ/ความ phía trước)
กด nghĩa là ấn, ép.
Nghĩa của กด
Động từ
- Ấn, ép, nhấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to press; to push down
- Danh từ (แม่~, มาตรา~) a group of words/syllables ending with -t sound
- Danh từ catfish (Tachysurus)
Câu hỏi thường gặp
กด nghĩa là gì?
กด (động từ) nghĩa là ấn, ép.
กด đọc thế nào?
กด đọc là gòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot; 1 âm tiết: gòt (thanh thấp).