TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรน

gronRTGS kron /kron˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรนgronthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกรน (thêm การ/ความ phía trước)

กรน nghĩa là ngáy.

Nghĩa của กรน

Động từ

  1. Ngáy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to snore.

Câu hỏi thường gặp

กรน nghĩa là gì?

กรน (động từ) nghĩa là ngáy.

กรน đọc thế nào?

กรน đọc là gron (phiên âm có dấu thanh), RTGS kron; 1 âm tiết: gron (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.