กรน
gronRTGS kron
/kron˧/ giọng máy của trình duyệt
กฺรนgronthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การกรน (thêm การ/ความ phía trước)
กรน nghĩa là ngáy.
Nghĩa của กรน
Động từ
- Ngáy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to snore.
Câu hỏi thường gặp
กรน nghĩa là gì?
กรน (động từ) nghĩa là ngáy.
กรน đọc thế nào?
กรน đọc là gron (phiên âm có dấu thanh), RTGS kron; 1 âm tiết: gron (thanh trung).