TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดาษแข็ง

grà-dàat-kɛ̌ngRTGS kra-dat-khaeng /kra˨˩.daːt̚˨˩.kʰɛŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดาดdàatthanh thấpphụ âm trungแข็งkɛ̌ngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระดาษแข็ง nghĩa là các tông, bìa cứng.

Nghĩa của กระดาษแข็ง

Danh từ

  1. Các tông, bìa cứng, giấy bồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardboard.

Câu hỏi thường gặp

กระดาษแข็ง nghĩa là gì?

กระดาษแข็ง (danh từ) nghĩa là các tông, bìa cứng.

กระดาษแข็ง đọc thế nào?

กระดาษแข็ง đọc là grà-dàat-kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dat-khaeng; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), dàat (thanh thấp), kɛ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.