TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลเม็ด

gon-lá-métRTGS kon-la-met /kon˧.la˦˥.met̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กนgonthanh trungphụ âm trungละláthanh caophụ âm thấpเม็ดmétthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กลเม็ด nghĩa là kỹ thuật, kĩ thuật.

Nghĩa của กลเม็ด

Danh từ

  1. Kỹ thuật, kĩ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skill; technique

Câu hỏi thường gặp

กลเม็ด nghĩa là gì?

กลเม็ด (danh từ) nghĩa là kỹ thuật, kĩ thuật.

กลเม็ด đọc thế nào?

กลเม็ด đọc là gon-lá-mét (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon-la-met; 3 âm tiết: gon (thanh trung), lá (thanh cao), mét (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.