กลเม็ด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลเม็ด nghĩa là kỹ thuật, kĩ thuật.
Nghĩa của กลเม็ด
Danh từ
- Kỹ thuật, kĩ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skill; technique
Câu hỏi thường gặp
กลเม็ด nghĩa là gì?
กลเม็ด (danh từ) nghĩa là kỹ thuật, kĩ thuật.
กลเม็ด đọc thế nào?
กลเม็ด đọc là gon-lá-mét (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon-la-met; 3 âm tiết: gon (thanh trung), lá (thanh cao), mét (thanh cao).