TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระเจี๊ยบมอญ

grà-jíiap-mɔɔnRTGS kra-chiap-mon /kra˨˩.t͡ɕia̯p̚˦˥.mɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungเจี๊ยบjíiapthanh caophụ âm trungมอนmɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระเจี๊ยบมอญ nghĩa là mướp tây, đậu bắp.

Nghĩa của กระเจี๊ยบมอญ

Danh từ

  1. Mướp tây, đậu bắp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กระเจี๊ยบมอญ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ okra (Abelmoschus esculentus, syn. Hibiscus esculentus)

Câu hỏi thường gặp

กระเจี๊ยบมอญ nghĩa là gì?

กระเจี๊ยบมอญ (danh từ) nghĩa là mướp tây, đậu bắp.

กระเจี๊ยบมอญ đọc thế nào?

กระเจี๊ยบมอญ đọc là grà-jíiap-mɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chiap-mon; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), jíiap (thanh cao), mɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.