กฎหมายระหว่างประเทศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กฎหมายระหว่างประเทศ nghĩa là luật quốc tế.
Nghĩa của กฎหมายระหว่างประเทศ
Danh từ
- Luật quốc tế.
Từ ghép có กฎหมายระหว่างประเทศ
- กฎหมายระหว่างประเทศแผนกคดีเมือง — Công pháp quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ international law.
Câu hỏi thường gặp
กฎหมายระหว่างประเทศ nghĩa là gì?
กฎหมายระหว่างประเทศ (danh từ) nghĩa là luật quốc tế.
กฎหมายระหว่างประเทศ đọc thế nào?
กฎหมายระหว่างประเทศ đọc là gòt-mǎai-rá-wàang-bprà-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot-mai-ra-wang-pra-thet; 6 âm tiết: gòt (thanh thấp), mǎai (thanh lên), rá (thanh cao), wàang (thanh thấp), bprà (thanh thấp), têet (thanh xuống).