กระจก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระจก nghĩa là gương, kiếng.
Nghĩa của กระจก
Danh từ
- Gương, kiếng, kính.
Từ ghép có กระจก
- กระจกเงา — Gương, kiếng, kính.
- กระจกตา — Giác mạc.
- เรือนกระจก — Nhà kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pane, piece, or sheet of glass; (ต้อ~) cataract: eye abnormality; the glass catfish (Kryptopterus bicirrhis Valenciennes), of the family Siluridae; mirror
Câu hỏi thường gặp
กระจก nghĩa là gì?
กระจก (danh từ) nghĩa là gương, kiếng.
กระจก đọc thế nào?
กระจก đọc là grà-jòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chok; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), jòk (thanh thấp).