TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระจก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
grà-jòkRTGS kra-chok /kra˨˩.t͡ɕok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungจกjòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: บาน

กระจก nghĩa là gương, kiếng.

Nghĩa của กระจก

Danh từ

  1. Gương, kiếng, kính.

Từ ghép có กระจก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pane, piece, or sheet of glass; (ต้อ~) cataract: eye abnormality; the glass catfish (Kryptopterus bicirrhis Valenciennes), of the family Siluridae; mirror

Câu hỏi thường gặp

กระจก nghĩa là gì?

กระจก (danh từ) nghĩa là gương, kiếng.

กระจก đọc thế nào?

กระจก đọc là grà-jòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chok; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), jòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.