กระโดง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระโดง nghĩa là cột buồm, cột.
Nghĩa của กระโดง
Danh từ
- Cột buồm, cột.
Từ ghép có กระโดง
- เสากระโดง — Cột buồm, cột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mast (of a boat, etc.); dorsal fin, fish spine
Câu hỏi thường gặp
กระโดง nghĩa là gì?
กระโดง (danh từ) nghĩa là cột buồm, cột.
กระโดง đọc thế nào?
กระโดง đọc là grà-doong (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dong; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), doong (thanh trung).