กรง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grongRTGS krong
/kroŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
กฺรงgrongthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรง nghĩa là lồng, cái lồng.
Nghĩa của กรง
Danh từ
- Lồng, cái lồng, chuồng, cái chuồng.
Từ ghép có กรง
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cage
Câu hỏi thường gặp
กรง nghĩa là gì?
กรง (danh từ) nghĩa là lồng, cái lồng.
กรง đọc thế nào?
กรง đọc là grong (phiên âm có dấu thanh), RTGS krong; 1 âm tiết: grong (thanh trung).