TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grongRTGS krong /kroŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรงgrongthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรง nghĩa là lồng, cái lồng.

Nghĩa của กรง

Danh từ

  1. Lồng, cái lồng, chuồng, cái chuồng.

Từ ghép có กรง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cage

Câu hỏi thường gặp

กรง nghĩa là gì?

กรง (danh từ) nghĩa là lồng, cái lồng.

กรง đọc thế nào?

กรง đọc là grong (phiên âm có dấu thanh), RTGS krong; 1 âm tiết: grong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.