กระดานดำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดานดำ nghĩa là bảng đen.
Nghĩa của กระดานดำ
Danh từ
- Bảng đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blackboard
Câu hỏi thường gặp
กระดานดำ nghĩa là gì?
กระดานดำ (danh từ) nghĩa là bảng đen.
กระดานดำ đọc thế nào?
กระดานดำ đọc là grà-daan-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dan-dam; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), daan (thanh trung), dam (thanh trung).