TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดานดำ

grà-daan-damRTGS kra-dan-dam /kra˨˩.daːn˧.dam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดานdaanthanh trungphụ âm trungดำdamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แผ่น

กระดานดำ nghĩa là bảng đen.

Nghĩa của กระดานดำ

Danh từ

  1. Bảng đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blackboard

Câu hỏi thường gặp

กระดานดำ nghĩa là gì?

กระดานดำ (danh từ) nghĩa là bảng đen.

กระดานดำ đọc thế nào?

กระดานดำ đọc là grà-daan-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dan-dam; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), daan (thanh trung), dam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.