กระดูกต้นแขน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดูกต้นแขน nghĩa là xương cánh tay.
Nghĩa của กระดูกต้นแขน
Danh từ
- Xương cánh tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humerus.
Câu hỏi thường gặp
กระดูกต้นแขน nghĩa là gì?
กระดูกต้นแขน (danh từ) nghĩa là xương cánh tay.
กระดูกต้นแขน đọc thế nào?
กระดูกต้นแขน đọc là grà-dùuk-dtôn-kɛ̌ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-duk-ton-khaen; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), dùuk (thanh thấp), dtôn (thanh xuống), kɛ̌ɛn (thanh lên).