TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กฎอัยการศึก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gòt-ai-yá-gaan-sʉ̀kRTGS kot-ai-ya-kan-suek /kot̚˨˩.ʔaj˧.ja˦˥.kaːn˧.sɯk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กดgòtthanh thấpphụ âm trungไอaithanh trungphụ âm trungยะyáthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trungสึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กฎอัยการศึก nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.

Nghĩa của กฎอัยการศึก

Danh từ

  1. Giới nghiêm, thiết quân luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ martial law

Câu hỏi thường gặp

กฎอัยการศึก nghĩa là gì?

กฎอัยการศึก (danh từ) nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.

กฎอัยการศึก đọc thế nào?

กฎอัยการศึก đọc là gòt-ai-yá-gaan-sʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot-ai-ya-kan-suek; 5 âm tiết: gòt (thanh thấp), ai (thanh trung), yá (thanh cao), gaan (thanh trung), sʉ̀k (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.