กฎอัยการศึก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กฎอัยการศึก nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.
Nghĩa của กฎอัยการศึก
Danh từ
- Giới nghiêm, thiết quân luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ martial law
Câu hỏi thường gặp
กฎอัยการศึก nghĩa là gì?
กฎอัยการศึก (danh từ) nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.
กฎอัยการศึก đọc thế nào?
กฎอัยการศึก đọc là gòt-ai-yá-gaan-sʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot-ai-ya-kan-suek; 5 âm tiết: gòt (thanh thấp), ai (thanh trung), yá (thanh cao), gaan (thanh trung), sʉ̀k (thanh thấp).