กบฏ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กบฏ nghĩa là kẻ phản bội, người nổi loạn, người phiến loạn.
Nghĩa của กบฏ
Danh từ
- Kẻ phản bội.
- Người nổi loạn, người phiến loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to violate the allegiance towards one's sovereign or state: to commit treason, to rebel, to revolt, etc.
- Danh từ violation of allegiance towards one's sovereign or state: treason, rebellion, revolt, etc.; one who commits such act: traitor, rebel, revolter, etc.
Câu hỏi thường gặp
กบฏ nghĩa là gì?
กบฏ (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội, người nổi loạn, người phiến loạn.
กบฏ đọc thế nào?
กบฏ đọc là gà-bòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-bot; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), bòt (thanh thấp).