TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กบฏ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gà-bòtRTGS ka-bot /ka˨˩.bot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungบดbòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กบฏ nghĩa là kẻ phản bội, người nổi loạn, người phiến loạn.

Nghĩa của กบฏ

Danh từ

  1. Kẻ phản bội.
  2. Người nổi loạn, người phiến loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to violate the allegiance towards one's sovereign or state: to commit treason, to rebel, to revolt, etc.
  • Danh từ violation of allegiance towards one's sovereign or state: treason, rebellion, revolt, etc.; one who commits such act: traitor, rebel, revolter, etc.

Câu hỏi thường gặp

กบฏ nghĩa là gì?

กบฏ (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội, người nổi loạn, người phiến loạn.

กบฏ đọc thế nào?

กบฏ đọc là gà-bòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-bot; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), bòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.