TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรงขัง

grong-kǎngRTGS krong-khang /kroŋ˧.kʰaŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรงgrongthanh trungphụ âm trungขังkǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรงขัง nghĩa là tù, nhà tù.

Nghĩa của กรงขัง

Danh từ

  1. Tù, nhà tù.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กรงขัง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prison, jail.

Câu hỏi thường gặp

กรงขัง nghĩa là gì?

กรงขัง (danh từ) nghĩa là tù, nhà tù.

กรงขัง đọc thế nào?

กรงขัง đọc là grong-kǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS krong-khang; 2 âm tiết: grong (thanh trung), kǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.