TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล่องเสียง

glɔ̀ng-sǐiangRTGS klong-siang /klɔŋ˨˩.sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล็่องglɔ̀ngthanh thấpphụ âm trungเสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: กล่อง

กล่องเสียง nghĩa là thanh quản.

Nghĩa của กล่องเสียง

Danh từ

  1. Thanh quản.

Từ ghép có กล่องเสียง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ larynx

Câu hỏi thường gặp

กล่องเสียง nghĩa là gì?

กล่องเสียง (danh từ) nghĩa là thanh quản.

กล่องเสียง đọc thế nào?

กล่องเสียง đọc là glɔ̀ng-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-siang; 2 âm tiết: glɔ̀ng (thanh thấp), sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.