กล่องเสียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กล่องเสียง nghĩa là thanh quản.
Nghĩa của กล่องเสียง
Danh từ
- Thanh quản.
Từ ghép có กล่องเสียง
- ฝากล่องเสียง — Nắp họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ larynx
Câu hỏi thường gặp
กล่องเสียง nghĩa là gì?
กล่องเสียง (danh từ) nghĩa là thanh quản.
กล่องเสียง đọc thế nào?
กล่องเสียง đọc là glɔ̀ng-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-siang; 2 âm tiết: glɔ̀ng (thanh thấp), sǐiang (thanh lên).