TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรมท่า

grom-má-tâaRTGS krom-ma-tha /krom˧.ma˦˥.tʰaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรมgromthanh trungphụ âm trungมะmáthanh caophụ âm thấpท่าtâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรมท่า nghĩa là màu xanh nước biển.

Nghĩa của กรมท่า

Danh từ

  1. Màu xanh nước biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a department of the finance ministry of Siam, responsible for international trade, foreign affairs, and administration of coastal cities
  • Danh từ the colour worn by officials from the said department, that is, navy blue

Câu hỏi thường gặp

กรมท่า nghĩa là gì?

กรมท่า (danh từ) nghĩa là màu xanh nước biển.

กรมท่า đọc thế nào?

กรมท่า đọc là grom-má-tâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS krom-ma-tha; 3 âm tiết: grom (thanh trung), má (thanh cao), tâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.