กรุณา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรุณา nghĩa là từ bi, đồng cảm, xin, vui lòng.
Nghĩa của กรุณา
Danh từ
- Từ bi, đồng cảm, lòng thương, lòng từ bi.
Phó từ
- Xin, vui lòng.
Câu ví dụ với กรุณา
- กรุณาอย่าแตะต้องฉัน Đừng đụng vào người tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675812
- กรุณาพูดดังขึ้น Anh nói to lên ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719751
- กรุณากรอกแบบฟอร์มใบสมัครนี้ Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722745
- กรุณาปิดประตู Làm ơn hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878693
- กรุณาโทรอีกครั้งในภายหลังได้ไหม? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compassion; (พระ~) favour; kindness; grace; used as a title for or term of address to a god or high-ranking royal or noble person
- Động từ to be compassionate; to have, feel, or show compassion; to have a heart
- Phó từ used as a polite addition to a request, command, etc: kindly, please, etc.
Câu hỏi thường gặp
กรุณา nghĩa là gì?
กรุณา (danh từ, phó từ) nghĩa là từ bi, đồng cảm, xin, vui lòng.
กรุณา đọc thế nào?
กรุณา đọc là gà-rú-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-ru-na; 3 âm tiết: gà (thanh thấp), rú (thanh cao), naa (thanh trung).