กระป๋อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระป๋อง nghĩa là lon, lon thiếc, hộp thiếc.
Nghĩa của กระป๋อง
Danh từ
- Lon.
- Lon thiếc, hộp thiếc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ can; tin can.
- Tính từ canned.
- Lượng từ Classifier for tin cans, cans of soda or beverages.
Câu hỏi thường gặp
กระป๋อง nghĩa là gì?
กระป๋อง (danh từ) nghĩa là lon, lon thiếc, hộp thiếc.
กระป๋อง đọc thế nào?
กระป๋อง đọc là grà-bpɔ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pong; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bpɔ̌ng (thanh lên).