TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระป๋อง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grà-bpɔ̌ngRTGS kra-pong /kra˨˩.pɔŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungป็๋องbpɔ̌ngthanh lênphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: กระป๋อง, ใบ, ลูก

กระป๋อง nghĩa là lon, lon thiếc, hộp thiếc.

Nghĩa của กระป๋อง

Danh từ

  1. Lon.
  2. Lon thiếc, hộp thiếc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ can; tin can.
  • Tính từ canned.
  • Lượng từ Classifier for tin cans, cans of soda or beverages.

Câu hỏi thường gặp

กระป๋อง nghĩa là gì?

กระป๋อง (danh từ) nghĩa là lon, lon thiếc, hộp thiếc.

กระป๋อง đọc thế nào?

กระป๋อง đọc là grà-bpɔ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pong; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), bpɔ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.