กระดูก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดูก nghĩa là xương, chất xương.
Nghĩa của กระดูก
Danh từ
- Xương.
- Chất xương.
Từ ghép có กระดูก
- กระดูกสันหลัง — Xương sống.
- ไขกระดูก — Tủy xương, cốt tủy.
- กระดูกอ่อน — Sụn.
- โครงกระดูก — Bộ xương.
- กระดูกไหปลาร้า — Xương đòn, xương quai xanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bone
Câu hỏi thường gặp
กระดูก nghĩa là gì?
กระดูก (danh từ) nghĩa là xương, chất xương.
กระดูก đọc thế nào?
กระดูก đọc là grà-dùuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-duk; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dùuk (thanh thấp).