TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดูก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
grà-dùukRTGS kra-duk /kra˨˩.duːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดูกdùukthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระดูก nghĩa là xương, chất xương.

Nghĩa của กระดูก

Danh từ

  1. Xương.
  2. Chất xương.

Từ ghép có กระดูก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bone

Câu hỏi thường gặp

กระดูก nghĩa là gì?

กระดูก (danh từ) nghĩa là xương, chất xương.

กระดูก đọc thế nào?

กระดูก đọc là grà-dùuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-duk; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dùuk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.