TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรรม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gamRTGS kam /kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรรม nghĩa là hành động, nghiệp, nghiệp chướng.

Nghĩa của กรรม

Danh từ

  1. Hành động.
  2. Nghiệp, nghiệp chướng, yết-ma.
  3. Số phận, số mạng, vận mệnh, túc mệnh, định mệnh.
  4. Tân ngữ.

Từ ghép có กรรม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death; act; action; activity; conduct; deed; business; employment; occupation; work; ceremony; rite; sin; wrongful deed; mishap; misfortune; karma: retributive justice; effect of past deeds; fate; destiny; object
  • Lượng từ Classifier for criminal acts and criminal offences.
  • Thán từ used to express disappointment, frustration, or pity

Câu hỏi thường gặp

กรรม nghĩa là gì?

กรรม (danh từ) nghĩa là hành động, nghiệp, nghiệp chướng.

กรรม đọc thế nào?

กรรม đọc là gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam; 1 âm tiết: gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.