TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรรตุการก

gàt-dtù-gaa-rókRTGS kat-tu-ka-rok /kat̚˨˩.tu˨˩.kaː˧.rok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กัดgàtthanh thấpphụ âm trungตุdtùthanh thấpphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trungรกrókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรรตุการก nghĩa là nguyên cách, danh cách.

Nghĩa của กรรตุการก

Danh từ

  1. Nguyên cách, danh cách, cách tên, chủ cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nominative case.

Câu hỏi thường gặp

กรรตุการก nghĩa là gì?

กรรตุการก (danh từ) nghĩa là nguyên cách, danh cách.

กรรตุการก đọc thế nào?

กรรตุการก đọc là gàt-dtù-gaa-rók (phiên âm có dấu thanh), RTGS kat-tu-ka-rok; 4 âm tiết: gàt (thanh thấp), dtù (thanh thấp), gaa (thanh trung), rók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.