กลิ่นหอม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลิ่นหอม nghĩa là mùi thơm, hương thơm.
Nghĩa của กลิ่นหอม
Danh từ
- Mùi thơm, hương thơm, hương vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aroma; fragrance; perfume
Câu hỏi thường gặp
กลิ่นหอม nghĩa là gì?
กลิ่นหอม (danh từ) nghĩa là mùi thơm, hương thơm.
กลิ่นหอม đọc thế nào?
กลิ่นหอม đọc là glìn-hɔ̌ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS klin-hom; 2 âm tiết: glìn (thanh thấp), hɔ̌ɔm (thanh lên).