TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลาง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
glaangRTGS klang /klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความกลาง (thêm การ/ความ phía trước)

กลาง nghĩa là giữa, trung tâm, tâm, trung ương.

Nghĩa của กลาง

Danh từ

  1. Giữa, trung tâm.
  2. Tâm.
  3. Trung điểm, điểm giữa.
  4. Trọng tâm.

Tính từ

  1. Trung ương.

Từ ghép có กลาง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle; center
  • Giới từ in the middle of; amidst; amongst; during
  • Tính từ central; middle; mean; mid; common; general; public

Câu hỏi thường gặp

กลาง nghĩa là gì?

กลาง (danh từ, tính từ) nghĩa là giữa, trung tâm, tâm, trung ương.

กลาง đọc thế nào?

กลาง đọc là glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS klang; 1 âm tiết: glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.