กลุ่ม
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
glùmRTGS klum
/klum˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺลุ่มglùmthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: กลุ่ม
กลุ่ม nghĩa là nhóm.
Nghĩa của กลุ่ม
Danh từ
- Nhóm.
Từ ghép có กลุ่ม
- กลุ่มดาว — Chòm sao.
- กลุ่มอาการ — Hội chứng.
- กลุ่มชาติพันธุ์ — Sắc tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group
Câu hỏi thường gặp
กลุ่ม nghĩa là gì?
กลุ่ม (danh từ) nghĩa là nhóm.
กลุ่ม đọc thế nào?
กลุ่ม đọc là glùm (phiên âm có dấu thanh), RTGS klum; 1 âm tiết: glùm (thanh thấp).